056 496 6991 Zalo Zalo hỗ trợ Thứ 2 - Chủ nhật: 7:00 - 22:00 Phục vụ toàn TP. Cần Thơ
f

Quy Trình
Gia Sư

Quy trình giảng dạy theo chuẩn thiết kế đào tạo quốc tế
ADDIE + PDCA

ADDIE Framework PDCA Cycle Continuous Improvement

6 giai đoạn trong quy trình

01

Xác minh hồ sơ & niềm tin

Trước khi nhận lớp

ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT
Đọc tài liệu
02

Đánh giá đầu vào học viên

Buổi học đầu tiên

ANALYZE
Đọc tài liệu
03

Lập kế hoạch học tập

Sau buổi đánh giá

DESIGN
Đọc tài liệu
04

Giảng dạy theo tiêu chuẩn

Xuyên suốt khóa học

DEVELOP · IMPLEMENT
Đọc tài liệu
05

Theo dõi tiến độ & báo cáo

Mỗi buổi / định kỳ

IMPLEMENT
Đọc tài liệu
06

Đánh giá cuối kỳ & cải tiến

Cuối khóa / cuối kỳ

EVALUATE → PDCA
Đọc tài liệu

Sơ đồ quy trình

01Xác minh hồ sơ
02Đánh giá đầu vào
03Lập kế hoạch
04Giảng dạy
05Theo dõi & báo cáo
06Đánh giá & cải tiến
Lặp lại chu kỳ tiếp theo
Giai đoạn 06 vòng lại 02–03 cho chu kỳ học tiếp theo (PDCA)

Điểm khác biệt cốt lõi

Mô hình dạy học truyền thống

Dạy học
Kết thúc
VS

Quy trình của chúng tôi

Đánh giá
Lập kế hoạch
Giảng dạy
Theo dõi
Đánh giá & cải tiến
Lặp lại & nâng cấp

Khung thiết kế đào tạo ADDIE

A
Analyze Phân tích nhu cầu và đánh giá đầu vào
D
Design Thiết kế kế hoạch học tập cá nhân hóa
D
Develop Chuẩn bị nội dung, tài liệu, phương pháp dạy
I
Implement Triển khai giảng dạy và theo dõi tiến độ
E
Evaluate Đánh giá kết quả và cải tiến liên tục

Vòng lặp cải tiến PDCA

Plan: Lập kế hoạch dựa trên kết quả đánh giá
Do: Thực hiện giảng dạy theo kế hoạch
Check: Đánh giá kết quả và tiến độ
Act: Cải tiến và tối ưu cho chu kỳ tiếp theo

Bắt đầu hành trình giảng dạy chuẩn quốc tế

Đọc tuần tự 6 tài liệu để nắm vững quy trình và nâng cao chất lượng giảng dạy.

TÀI LIỆU 01/06 · ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT

01. Xác minh hồ sơ & xây dựng niềm tin

Giai đoạn: Trước khi nhận lớp

1.1. Hồ sơ cần chuẩn bị

Loại giấy tờMức độGhi chú
CCCD/CMNDBắt buộcChe một phần số nếu đăng công khai
Bằng cấp cao nhấtBắt buộcĐại học/Cao đẳng, kèm bảng điểm nếu có
Chứng chỉ chuyên mônKhuyến khíchIELTS/TOEIC (dạy Anh văn), chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm, giải học sinh giỏi
Giấy xác nhận sinh viênNếu là SVXác nhận đang theo học tại trường
Lý lịch tư phápKhuyến khích mạnhĐặc biệt khi dạy trẻ nhỏ tại nhà — tăng độ tin cậy đáng kể

1.2. Nguyên tắc xử lý thông tin cá nhân

  • Nền tảng chỉ lưu hồ sơ để xác minh nội bộ, không phát tán khi chưa có sự đồng ý của gia sư
  • Gia sư có quyền xuất trình bản gốc trực tiếp tại buổi gặp đầu tiên thay vì gửi file qua mạng, tránh rủi ro lộ CCCD
  • Nên có nhãn "Hồ sơ đã xác minh" (Verified) trên hồ sơ công khai, để phụ huynh yên tâm mà không cần xin xem giấy tờ nhạy cảm mỗi lần

1.3. Quy trình xác minh đề xuất

Gia sư nộp hồ sơ (CCCD + bằng cấp) → Trung tâm đối chiếu bản gốc → Gắn nhãn "Đã xác minh" → Phụ huynh xem nhãn trên profile → Nếu cần, xin xem bản gốc tại buổi gặp đầu

1.4. Phỏng vấn chuyên môn — cấp xác minh cao nhất

Khác với bước phỏng vấn ở tài liệu 02 (gia sư phỏng vấn phụ huynh/học sinh để đánh giá đầu vào), đây là bước trung tâm phỏng vấn chính gia sư để xác minh năng lực chuyên môn.
Nội dung phỏng vấnMục đích
Kiến thức chuyên môn môn học đăng ký dạyXác nhận thực sự nắm vững, không chỉ dựa trên bằng cấp giấy tờ
Khả năng truyền đạt một khái niệm cụ thểĐánh giá kỹ năng sư phạm — biết nhiều chưa chắc dạy tốt
Thái độ, cách xử lý tình huống với học sinhPhù hợp môi trường dạy kèm 1-1 tại nhà

Không bắt buộc để bắt đầu nhận lớp, nhưng gia sư đạt vòng phỏng vấn được gắn nhãn xác minh cao nhất trên hồ sơ công khai — tăng đáng kể tỷ lệ được phụ huynh chọn.

TÀI LIỆU 02/06 · ANALYZE (ADDIE)

02. Đánh giá đầu vào học viên

Giai đoạn: Buổi học đầu tiên

Đây là bước Analyze trong mô hình ADDIE — trước khi thiết kế bất kỳ kế hoạch dạy nào (giai đoạn 03), gia sư cần dữ liệu chính xác về học sinh đang ở đâu.

Bước 1 — Bài kiểm tra đầu vào (Placement Test)

  • 15–20 câu trải đều các chủ đề trong chương trình, từ cơ bản → nâng cao
  • Mục tiêu: tìm ra "mắt xích" kiến thức bị đứt gãy, không phải để chấm điểm

Bước 2 — Phân tích điểm mạnh / điểm yếu

Tiêu chíNội dung phân tích
Điểm mạnhChủ đề/dạng bài làm tốt; thế mạnh tư duy (logic, ghi nhớ, tính toán, ngôn ngữ)
Điểm yếuChủ đề sai nhiều, lỗi lặp lại có hệ thống (không phải lỗi ngẫu nhiên)
Lỗ hổng gốc rễKiến thức nền lớp dưới bị thiếu, khiến không tiếp thu được bài hiện tại
Yếu tố phi học thuậtTâm lý sợ môn học, mất gốc lâu ngày, thiếu phương pháp học, mất động lực

Bước 3 — Phỏng vấn ngắn với phụ huynh & học sinh

  • Mục tiêu học tập: thi chuyển cấp? cải thiện điểm? xây nền tảng lâu dài?
  • Thời gian học sinh có thể tự học ở nhà
  • Phong cách học phù hợp: hình ảnh, âm thanh, thực hành, hay đọc–viết

Đầu ra của giai đoạn này

Kết quả 3 bước trên là input bắt buộc cho giai đoạn tiếp theo — không có dữ liệu đánh giá thì không thể thiết kế kế hoạch học tập cá nhân hóa.

Kiểm tra đầu vào → Phân tích mạnh/yếu → Phỏng vấn PH & HS │ ▼ (chuyển sang 03 · Lập kế hoạch học tập)
TÀI LIỆU 03/06 · DESIGN (ADDIE)

03. Lập kế hoạch học tập

Giai đoạn: Sau buổi đánh giá đầu vào

Đây là bước Design trong ADDIE — chuyển dữ liệu chẩn đoán ở giai đoạn 02 thành một kế hoạch học tập cụ thể, có mục tiêu đo lường được, trước khi bắt đầu giảng dạy ở giai đoạn 04.

3.1. Thiết kế ngược — Understanding by Design (Wiggins & McTighe)

Nguyên tắc nền của toàn bộ giai đoạn thiết kế: xác định "học xong khóa/buổi này học sinh làm được gì" trước, rồi mới chọn nội dung và hoạt động — thay vì soạn nội dung trước rồi mới nghĩ mục tiêu.

Bước 1: Xác định kết quả mong muốn (Desired Results) Bước 2: Xác định bằng chứng chấp nhận được (Assessment Evidence) — làm sao biết học sinh đã đạt? Bước 3: Thiết kế hoạt động học tập (Learning Activities) — chỉ thiết kế SAU khi đã rõ bước 1 và 2

3.2. Đặt mục tiêu theo chuẩn SMART

Mỗi mục tiêu trong kế hoạch học tập cần đạt 5 tiêu chí:

Tiêu chíÝ nghĩaVí dụ
SpecificCụ thể"Giải thành thạo phương trình bậc 2" thay vì "Học tốt Toán"
MeasurableĐo lường đượcĐạt ≥8/10 điểm bài kiểm tra dạng này
AchievableKhả thiPhù hợp năng lực hiện tại + thời gian học
RelevantLiên quan mục tiêu lớnGắn với kỳ thi/mục tiêu chuyển cấp của học sinh
Time-boundCó thời hạnĐạt được trong 6 buổi học

3.3. Xác định ưu tiên — 3–5 mục tiêu theo thứ tự lỗ hổng nghiêm trọng nhất

Dựa trên kết quả phân tích SWOT học tập ở giai đoạn 02, sắp xếp mục tiêu theo nguyên tắc giải quyết gốc rễ trước, ngọn sau — không dạy phần nâng cao khi phần nền tảng còn hổng.

3.4. Lộ trình theo mốc (Milestone Roadmap)

MốcNội dungCách kiểm chứng
Buổi 1–2Củng cố lỗ hổng gốc rễBài tập chẩn đoán lại
Buổi 3–4Học nội dung chương trình hiện tạiFormative assessment mỗi buổi
Buổi 5–6Nâng cao / mở rộngBài kiểm tra tổng hợp
Buổi 6Điểm đánh giá lại (checkpoint)So sánh với mục tiêu SMART ban đầu → điều chỉnh kế hoạch nếu cần

Checkpoint mỗi 4–6 buổi là bắt buộc để kế hoạch không "đóng băng" — nếu học sinh tiến bộ nhanh/chậm hơn dự kiến, kế hoạch được điều chỉnh ngay, không đợi đến cuối khóa.

TÀI LIỆU 04/06 · DEVELOP / IMPLEMENT (ADDIE)

04. Giảng dạy theo tiêu chuẩn

Giai đoạn: Xuyên suốt khóa học — Tránh học vẹt

Đây là bước Develop/Implement trong ADDIE — triển khai kế hoạch đã thiết kế ở giai đoạn 03 bằng các phương pháp giảng dạy có cơ sở khoa học. Học vẹt (rote learning) chỉ tạo trí nhớ ngắn hạn; mỗi phương pháp dưới đây được gắn kèm chuẩn/khung tham chiếu quốc tế đang chứng thực nó.

7 phương pháp cốt lõi & chuẩn quốc tế tương ứng

1️⃣ Retrieval Practice & Spaced Repetition — Học qua truy xuất, giãn cách

Thay vì đọc lại nhiều lần, học sinh được kiểm tra lại kiến thức cũ sau khoảng thời gian giãn cách (1 ngày → 3 ngày → 1 tuần → 1 tháng). Cơ sở khoa học: kỹ thuật có bằng chứng mạnh nhất về ghi nhớ dài hạn (nghiên cứu Roediger & Karpicke). Công cụ: flashcard, ôn đầu giờ 5 phút.

2️⃣ Thang tư duy Bloom (Bloom's Taxonomy)

Đẩy học sinh qua các bậc: Nhớ → Hiểu → Áp dụng → Phân tích → Đánh giá → Sáng tạo, thay vì dừng ở "Nhớ – Hiểu". Chuẩn liên hệ: nền tảng thiết kế mục tiêu bài học của khung 4C — Critical Thinking, Communication, Collaboration, Creativity (Partnership for 21st Century Learning).

3️⃣ Vùng phát triển gần — Zone of Proximal Development (Vygotsky)

Bài tập ở mức "vừa sức + thử thách nhẹ", có hỗ trợ (scaffolding) rồi giảm dần khi học sinh tiến bộ. Chuẩn liên hệ: nguyên lý phân bậc độ khó theo khung CEFR (A1→C2) khi dạy ngoại ngữ — mỗi bậc CEFR chính là một "vùng phát triển gần" kế tiếp của bậc trước.

4️⃣ Học làm chủ — Mastery Learning (Benjamin Bloom)

Học sinh đạt ngưỡng hiểu bài (≥80%) trước khi chuyển bài mới, thay vì chạy theo tiến độ chương trình. Chuẩn liên hệ: triết lý nền tảng của Singapore Math và khung Common Core (Mỹ) — mô hình CPA (Concrete – Pictorial – Abstract).

5️⃣ Dạy học truy vấn & Phương pháp Socratic

Đặt câu hỏi gợi mở để học sinh tự suy luận, thay vì đọc–chép. Chuẩn liên hệ: phương pháp triển khai chính của Project-Based Learning (PBL) — luôn bắt đầu bằng một câu hỏi/vấn đề thực tế.

6️⃣ Đánh giá tức thời — Formative Assessment (Black & Wiliam)

Kiểm tra nhỏ liên tục trong buổi (không tính điểm), phản hồi ngay để điều chỉnh — yếu tố tác động mạnh nhất đến kết quả học tập theo nghiên cứu. Chuẩn liên hệ: thực hiện qua Rubric đánh giá minh bạch — bảng tiêu chí rõ ràng giúp học sinh biết ngay mình đạt/thiếu ở đâu.

7️⃣ Tư duy phát triển — Growth Mindset (Carol Dweck)

Khen nỗ lực và phương pháp thay vì khen sự thông minh, để học sinh không sợ sai. Chuẩn liên hệ: nguyên tắc lõi của Universal Design for Learning (UDL) — nhiều cách tiếp cận cùng nội dung để mọi học sinh, kể cả học sinh có khó khăn học tập, đều có cơ hội thành công.

Bảng tổng hợp: tình huống → phương pháp → chuẩn quốc tế

Tình huống thực tếPhương pháp áp dụngChuẩn quốc tế tham chiếu
Học trước quên sauRetrieval Practice + Spaced RepetitionCognitive science (Roediger & Karpicke)
Chỉ làm được bài mẫu, không làm được bài biến đổiThang BloomKhung 4C
Mất gốc nặng, học nhảy cócMastery LearningSingapore Math, Common Core
Học ngoại ngữ, cần lộ trình rõ bậcVùng phát triển gần (ZPD)Khung CEFR (A1–C2)
Thụ động, chờ gia sư giảngDạy học truy vấn / SocraticProject-Based Learning
Không biết mình sai ở đâu cho đến khi thiFormative AssessmentRubric minh bạch
Sợ sai, ngại phát biểu, học kiểu khác nhauGrowth MindsetUniversal Design for Learning (UDL)
TÀI LIỆU 05/06 · IMPLEMENT

05. Theo dõi tiến độ & báo cáo

Giai đoạn: Song song mỗi buổi học / định kỳ

Giai đoạn này chạy song song với giai đoạn 04 (giảng dạy), không phải bước riêng biệt sau khi dạy xong — mục tiêu là phát hiện sớm sai lệch so với kế hoạch ở giai đoạn 03, thay vì chỉ biết kết quả khi đã quá muộn.

5.1. Nhật ký học tập (Learning Portfolio)

Ghi lại sau mỗi buổi:

  • Nội dung đã dạy, mức độ tiếp thu (theo thang đánh giá nhanh)
  • Bài làm/bài tập của học sinh (lưu minh chứng)
  • Nhận xét ngắn của gia sư

→ Giúp phụ huynh theo dõi minh bạch, học sinh nhìn lại được tiến bộ của mình, và gia sư có dữ liệu để đối chiếu ở giai đoạn 06.

5.2. Theo dõi trạng thái tiến độ theo mô hình RAG (Red – Amber – Green)

Mô hình quản lý dự án phổ biến trong MBA/doanh nghiệp, áp dụng cho từng mục tiêu SMART đã đặt ở giai đoạn 03:

Trạng tháiÝ nghĩaHành động
🟢 GreenĐúng hoặc vượt tiến độGiữ nguyên kế hoạch
🟡 AmberChậm nhẹ, có rủi roTăng cường ôn tập, theo dõi sát buổi tiếp theo
🔴 RedLệch tiến độ nghiêm trọngHọp với phụ huynh, điều chỉnh lại kế hoạch ở giai đoạn 03 ngay, không chờ đến checkpoint

5.3. Báo cáo định kỳ cho phụ huynh (mỗi 4 buổi)

Cấu trúc báo cáo chuẩn, ngắn gọn (khuyến khích 1 trang):

  • Tóm tắt tiến độ: trạng thái RAG của từng mục tiêu
  • Điểm mạnh nổi bật trong giai đoạn vừa qua
  • Điểm cần cải thiện + kế hoạch xử lý cụ thể
  • Đề xuất cho phụ huynh (hỗ trợ tại nhà, thời gian tự học...)

→ Thay thế báo miệng thiếu hệ thống, tăng tính chuyên nghiệp và giữ chân học viên lâu dài.

TÀI LIỆU 06/06 · EVALUATE (ADDIE) → PDCA

06. Đánh giá cuối kỳ & cải tiến

Giai đoạn: Cuối khóa / cuối kỳ học

Đây là bước Evaluate trong ADDIE, sử dụng khung đánh giá đào tạo quốc tế Kirkpatrick Model — mô hình 4 cấp độ được dùng phổ biến nhất để đánh giá hiệu quả đào tạo trong doanh nghiệp và giáo dục. Kết quả từ giai đoạn này không phải điểm kết thúc, mà vòng lại giai đoạn 02–03 để khởi động chu kỳ học tiếp theo (PDCA).

6.1. Đánh giá 4 cấp độ theo Kirkpatrick Model

Cấp độNội dung đánh giáCông cụ áp dụng cho gia sư
1. Reaction (Phản ứng)Học sinh có hứng thú, hài lòng với cách dạy không?Khảo sát ngắn học sinh/phụ huynh cuối khóa
2. Learning (Học được gì)Học sinh có đạt được kiến thức/kỹ năng mục tiêu không?Đối chiếu bài kiểm tra cuối kỳ với mục tiêu SMART ở giai đoạn 03
3. Behavior (Thay đổi hành vi)Học sinh có áp dụng được vào thực tế không (tự giải bài mới, tự học...)?Quan sát qua bài tập không có hướng dẫn, mức độ chủ động
4. Results (Kết quả)Tác động dài hạn: điểm số ở trường, kết quả thi cử có cải thiện không?Theo dõi kết quả học tập chính thức sau khóa học

6.2. Bảng đối chiếu kết quả với kế hoạch ban đầu

Mục tiêu SMART (giai đoạn 03)Kết quả đạt đượcĐạt / Chưa đạtNguyên nhân (nếu chưa đạt)
(điền từ kế hoạch học tập)

6.3. Vòng lặp cải tiến — PDCA (Plan – Do – Check – Act)

PLAN (giai đoạn 03) → DO (giai đoạn 04-05) → CHECK (mục 6.1-6.2) │ ▼ ACT: điều chỉnh phương pháp, cập nhật lại hồ sơ năng lực học sinh │ ▼ Quay lại giai đoạn 02 cho chu kỳ/học kỳ mới

Nguyên tắc ACT (hành động cải tiến)

  • Nếu đa số mục tiêu đạt Green ở giai đoạn 05 và Kirkpatrick cấp độ 2–4 đạt tốt → giữ phương pháp, nâng độ khó cho chu kỳ tiếp theo
  • Nếu nhiều mục tiêu Red/Amber kéo dài → xem lại từ giai đoạn 02 (có thể đánh giá đầu vào chưa chính xác) hoặc giai đoạn 03 (mục tiêu chưa phù hợp thực tế)
  • Cập nhật hồ sơ năng lực học sinh (không phải hồ sơ gia sư) để chu kỳ đánh giá đầu vào tiếp theo không phải bắt đầu lại từ số 0

Gợi ý ứng dụng cho giasucantho.com

  • Dùng bảng 6.2 làm mẫu báo cáo tổng kết khóa học gửi phụ huynh
  • Dùng kết quả Kirkpatrick cấp độ 1 (Reaction) làm đánh giá chất lượng gia sư trên nền tảng
  • Vòng lặp PDCA là điểm khác biệt để truyền thông: "Chúng tôi không dạy xong là hết — mỗi khóa học đều được đánh giá và cải tiến"
— Hết bộ tài liệu — vòng lặp quay về 02. Đánh giá đầu vào cho chu kỳ tiếp theo —
Zalo Chat Zalo